high season
Định nghĩa
Danh từ: "high season" chỉ mùa cao điểm, là khoảng thời gian trong năm mà hoạt động du lịch, thương mại hoặc dịch vụ diễn ra sôi động nhất, thường đi kèm với giá cả (vé máy bay, khách sạn, dịch vụ) cao hơn so với các thời điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã đi du lịch châu Âu vào mùa cao điểm.)
- (Giá phòng khách sạn đắt hơn nhiều trong mùa cao điểm.)
- (Chúng tôi thích tránh mùa cao điểm để tiết kiệm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peak high season": mùa cao điểm nhất, thời điểm đông khách nhất.
- The peak high season for skiing is from December to February. (Mùa cao điểm nhất cho trượt tuyết là từ tháng 12 đến tháng 2.)
"high season surcharge": phụ phí mùa cao điểm.
- Many airlines impose a high season surcharge on tickets. (Nhiều hãng hàng không áp dụng phụ phí mùa cao điểm cho vé.)
Biến thể và từ gần giống
- Low season (danh từ): mùa thấp điểm, mùa ít khách.
- We always travel in low season to avoid crowds. (Chúng tôi luôn đi du lịch vào mùa thấp điểm để tránh đông đúc.)
- Peak season (danh từ): mùa cao điểm (tương tự "high season").
- Off-season (danh từ): mùa ngoài cao điểm, mùa vắng khách.
Từ đồng nghĩa
- Peak season: mùa cao điểm.
- Busy season: mùa bận rộn.
- Prime season: mùa chính, mùa lý tưởng.
Các cụm từ liên quan
- In high season: vào mùa cao điểm.
- Restaurants are fully booked in high season. (Các nhà hàng được đặt kín chỗ vào mùa cao điểm.)
- During high season: trong suốt mùa cao điểm.
- During high season, the beaches are very crowded. (Trong mùa cao điểm, các bãi biển rất đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "high season", nhưng có thể liên hệ đến: - "Strike while the iron is hot": hãy tận dụng thời cơ (ám chỉ việc kinh doanh vào mùa cao điểm). - Businesses should strike while the iron is hot during high season. (Các doanh nghiệp nên tận dụng thời cơ trong mùa cao điểm.)